TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bản sao tiếng Nga là gì?

"bản sao" trong tiếng Nga là ко́пия (danh từ), дублика́т (danh từ).

ко́пия Danh từ

kópija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao, chép, sao lục, sao chép.

  • ко́пия чертежа́ can bản vẽ
  • снима́ть ко́пию с чего́-л. làm bản sao (phức bản) từ cái gì, sao chép (sao lục, can, phóng) cái gì

Xem đầy đủ từ "ко́пия": trọng âm, biến cách, cách chia →

дублика́т Danh từ

dublikát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản, bản chép lại.

Xem đầy đủ từ "дублика́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản sao tiếng Nga là gì?

"bản sao" trong tiếng Nga là ко́пия (danh từ), дублика́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.