TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bản tính tiếng Nga là gì?

"bản tính" trong tiếng Nga là приро́да (danh từ), нату́ра (danh từ).

приро́да Danh từ

priróda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính, bản chất, bản tính.

  • челове́ческая приро́да nhân tính, bản chất (tính chất) con người
  • он весёлы по приро́де bản tính anh ấy thật vui vẻ, anh ấy vốn vui tính

Xem đầy đủ từ "приро́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

нату́ра Danh từ

natúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính, bản chất, bản tính.

  • до́брый по нату́ре tính vốn hiền lành, vốn dĩ nhân hậu

Xem đầy đủ từ "нату́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản tính tiếng Nga là gì?

"bản tính" trong tiếng Nga là приро́да (danh từ), нату́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.