TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảng tiếng Nga là gì?

"bảng" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), фунт (danh từ), табли́ца (danh từ).

доска́ Danh từ

doská giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, ván, phiến.

Xem đầy đủ từ "доска́": trọng âm, biến cách, cách chia →

фунт Danh từ

funt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

  • Потому что всего одна минута стоит почти четыре фунта. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.

Xem đầy đủ từ "фунт": trọng âm, biến cách, cách chia →

табли́ца Danh từ

tablíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, bảng kê, biểu đồ, đồ biểu, biểu.

  • хронологи́ческая табли́ца [bảng] niên biểu
  • табли́ца Менделее́ва bảng Men-đê-lê-ép

Xem đầy đủ từ "табли́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tiếng Nga là gì?

"bảng" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), фунт (danh từ), табли́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.