Bảng tiếng Nga là gì?
"bảng" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), фунт (danh từ), табли́ца (danh từ).
доска́ Danh từ
doská giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng, ván, phiến.
фунт Danh từ
funt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng.
- Потому что всего одна минута стоит почти четыре фунта. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.
табли́ца Danh từ
tablíca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng, bảng kê, biểu đồ, đồ biểu, biểu.
- хронологи́ческая табли́ца [bảng] niên biểu
- табли́ца Менделее́ва bảng Men-đê-lê-ép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng tiếng Nga là gì?
"bảng" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), фунт (danh từ), табли́ца (danh từ).