Bất hạnh tiếng Nga là gì?
"bất hạnh" trong tiếng Nga là несча́стье (danh từ).
несча́стье Danh từ
nesčástʹje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, điều] bất hạnh, khốn khổ; (бедствие) [cơn, sự] hoạn nạn, tai họa, tai vạ; (несчастный случай) tai nạn.
- к несча́стью rủi thay, thật là không may
- я име́л несча́стье (+ инф.) — không may cho tôi phải (bị)...
Xem đầy đủ từ "несча́стье": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất hạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- несчастли́выйTính từ · Bất hạnh, vô phúc, vô phước, không có hạnh phúc, không sung sướng, khốn khổ
- роково́йTính từ · Bất hạnh, vô cùng nguy hại, tận số
- злоключе́ниеDanh từ · [Điều, sự] rủi ro, bất hạnh, tai nạn
- злополу́чныйTính từ · Rủi ro, bất hạnh, đen đủi
- тяготыDanh từ · Nỗi khổ hạnh, bất hạnh, vất vả, gian lao, gian khổ
- неуда́чныйTính từ · Xui xẻo, xui, rủi ro, rủi
Câu hỏi thường gặp
Bất hạnh tiếng Nga là gì?
"bất hạnh" trong tiếng Nga là несча́стье (danh từ).