Bắt tay vào tiếng Nga là gì?
"bắt tay vào" trong tiếng Nga là заня́ться (động từ), приступа́ть (động từ).
заня́ться Động từ
zanjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt tay vào, bắt đầu làm, lo (чем — việc gì).
приступа́ть Động từ
pristupátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu, bắt tay vào, khởi đầu.
Xem đầy đủ từ "приступа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt tay vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt tay vào tiếng Nga là gì?
"bắt tay vào" trong tiếng Nga là заня́ться (động từ), приступа́ть (động từ).