TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bến tàu tiếng Nga là gì?

"bến tàu" trong tiếng Nga là пирс (danh từ), мол (danh từ), при́стань (danh từ).

пирс Danh từ

pirs giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến tàu.

Xem đầy đủ từ "пирс": trọng âm, biến cách, cách chia →

мол Danh từ

mol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến tàu.

Xem đầy đủ từ "мол": trọng âm, biến cách, cách chia →

при́стань Danh từ

prístanʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến tàu, bến đò, bến.

  • перен. chốn nương thân, nơi nương náu
  • ти́хая при́стань chốn nương thân yên tĩnh, nơi nương náu thanh bình; bến mê (поэт.)

Xem đầy đủ từ "при́стань": trọng âm, biến cách, cách chia →

прича́л Danh từ

pričál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến tàu.

Xem đầy đủ từ "прича́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bến tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bến tàu tiếng Nga là gì?

"bến tàu" trong tiếng Nga là пирс (danh từ), мол (danh từ), при́стань (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.