TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bị ốm tiếng Nga là gì?

"bị ốm" trong tiếng Nga là заболе́ть (động từ), боле́ть (động từ), захвора́ть (động từ).

заболе́ть Động từ

zabolétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị ốm.

  • Однажды бабушка заболела. Một ngày nọ, bà bị ốm.
  • Я не могу сегодня идти в школу. Я заболел. Tôi không thể đến trường ngày hôm nay. Tôi đang bị ốm.

Xem đầy đủ từ "заболе́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

боле́ть Động từ

bolétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốm, bị ốm (болеть гриппом — bị cúm); (bộ phận cơ thể) đau, nhức.

Xem đầy đủ từ "боле́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

захвора́ть Động từ

zaxvorátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.

Xem đầy đủ từ "захвора́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

занемо́чь Động từ

zanemóčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị bệnh, bị ốm, bị mệt.

Xem đầy đủ từ "занемо́чь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị ốm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị ốm tiếng Nga là gì?

"bị ốm" trong tiếng Nga là заболе́ть (động từ), боле́ть (động từ), захвора́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.