TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bối cảnh tiếng Nga là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Nga là конте́кст (danh từ).

конте́кст Danh từ

kontékst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

  • В зависимости от контекста и то, и другое возможно. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.
  • Оба возможны в зависимости от контекста. Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.

Xem đầy đủ từ "конте́кст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bối cảnh tiếng Nga là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Nga là конте́кст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.