Bội phản tiếng Nga là gì?
"bội phản" trong tiếng Nga là преда́ть (động từ), преда́тельство (danh từ), предава́ть (động từ).
преда́ть Động từ
predátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bội phản, phản bội.
преда́тельство Danh từ
predátelʹstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phản bội, bội phản; (измена родине) [sự, tội] phản quốc, bán nước, mại quốc.
Xem đầy đủ từ "преда́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →
предава́ть Động từ
predavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản bội, bội phản, phản lại, phản.
- (подвергать чему́-л.) предава́ть кого́-л. суду́ — truy tố ai, đưa ai ra tòa [án]
Xem đầy đủ từ "предава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bội phản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bội phản tiếng Nga là gì?
"bội phản" trong tiếng Nga là преда́ть (động từ), преда́тельство (danh từ), предава́ть (động từ).