TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cày bừa tiếng Nga là gì?

"cày bừa" trong tiếng Nga là разрабо́тка (danh từ).

разрабо́тка Danh từ

razrabótka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] cày bừa, làm đất.

Xem đầy đủ từ "разрабо́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cày bừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cày bừa tiếng Nga là gì?

"cày bừa" trong tiếng Nga là разрабо́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.