TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Câu tiếng Nga là gì?

"câu" trong tiếng Nga là фра́за (danh từ), рыба́лка (danh từ).

фра́за Danh từ

fráza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu, vâu văn, câu nói; câu cú, câu kệ.

  • У меня два часа ушло на то, чтобы запомнить эту фразу. Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy.
  • Пожалуйста, объясни мне эту фразу. Làm ơn giải thích câu này cho tôi.

Xem đầy đủ từ "фра́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

рыба́лка Danh từ

rybálka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, buổi] câu cá, câu.

  • Я на рыбалку. Tôi đang đi câu cá.
  • Я люблю рыбалку. Tôi thích câu cá.

Xem đầy đủ từ "рыба́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu tiếng Nga là gì?

"câu" trong tiếng Nga là фра́за (danh từ), рыба́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.