Câu tiếng Nga là gì?
"câu" trong tiếng Nga là фра́за (danh từ), рыба́лка (danh từ).
фра́за Danh từ
fráza giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu, vâu văn, câu nói; câu cú, câu kệ.
- У меня два часа ушло на то, чтобы запомнить эту фразу. Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy.
- Пожалуйста, объясни мне эту фразу. Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
рыба́лка Danh từ
rybálka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, buổi] câu cá, câu.
- Я на рыбалку. Tôi đang đi câu cá.
- Я люблю рыбалку. Tôi thích câu cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu tiếng Nga là gì?
"câu" trong tiếng Nga là фра́за (danh từ), рыба́лка (danh từ).