TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Câu cá tiếng Nga là gì?

"câu cá" trong tiếng Nga là рыба́лка (danh từ), рыба́чить (động từ).

рыба́лка Danh từ

rybálka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, buổi] câu cá, câu.

  • Я на рыбалку. Tôi đang đi câu cá.
  • Я люблю рыбалку. Tôi thích câu cá.

Xem đầy đủ từ "рыба́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

рыба́чить Động từ

rybáčitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

  • Они пошли рыбачить. Họ đã đi câu cá.
  • Я часто хожу рыбачить на эту реку. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.

Xem đầy đủ từ "рыба́чить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu cá tiếng Nga là gì?

"câu cá" trong tiếng Nga là рыба́лка (danh từ), рыба́чить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.