Câu cá tiếng Nga là gì?
"câu cá" trong tiếng Nga là рыба́лка (danh từ), рыба́чить (động từ).
рыба́лка Danh từ
rybálka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, buổi] câu cá, câu.
- Я на рыбалку. Tôi đang đi câu cá.
- Я люблю рыбалку. Tôi thích câu cá.
рыба́чить Động từ
rybáčitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu cá.
- Они пошли рыбачить. Họ đã đi câu cá.
- Я часто хожу рыбачить на эту реку. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu cá tiếng Nga là gì?
"câu cá" trong tiếng Nga là рыба́лка (danh từ), рыба́чить (động từ).