Có thật tiếng Nga là gì?
"có thật" trong tiếng Nga là действи́тельный (tính từ), реа́льный (tính từ).
действи́тельный Tính từ
dejstvítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thực, có thật, hiện thực, thức tế, thực, thật.
Xem đầy đủ từ "действи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
реа́льный Tính từ
reálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thực, có thật, thực tại.
- Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật.
- Фильм основан на реальных событиях. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thật tiếng Nga là gì?
"có thật" trong tiếng Nga là действи́тельный (tính từ), реа́льный (tính từ).