Công khai tiếng Nga là gì?
"công khai" trong tiếng Nga là публи́чный (tính từ), откры́то (phó từ).
публи́чный Tính từ
publíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước công chúng, công khai.
- публичный докла́д bản báo cáo trước công chúng
Xem đầy đủ từ "публи́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
откры́то Phó từ
otkrýto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách công nhiên, công khai; (откровенно) [một cách] cởi mở, thẳng thắn, chân thành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công khai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công khai tiếng Nga là gì?
"công khai" trong tiếng Nga là публи́чный (tính từ), откры́то (phó từ).