TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́вно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jávno[ˈjavnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́вно nghĩa là một cách rõ ràng, rõ rệt, ra mặt, công nhiên.

Nghĩa của я́вно

Phó từ

  1. Một cách rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
    • он я́вно непра́вrõ ràng là nó không có lý
  2. открыто [một cách] ra mặt, công nhiên, công khai.

Họ từ của я́вно

Câu ví dụ với я́вно

  • Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
  • Он явно не придёт. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13952464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

явно nghĩa là gì?

явно (phó từ) nghĩa là một cách rõ ràng, rõ rệt, ra mặt, công nhiên.

явно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́вно (phiên âm Latinh jávno, IPA [ˈjavnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.