я́вно
Dấu sắc trên я́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́вно nghĩa là một cách rõ ràng, rõ rệt, ra mặt, công nhiên.
Nghĩa của я́вно
Phó từ
- Một cách rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
- он я́вно непра́вrõ ràng là nó không có lý
- открыто [một cách] ra mặt, công nhiên, công khai.
Họ từ của я́вно
Câu ví dụ với я́вно
- Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
- Он явно не придёт. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13952464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
явно nghĩa là gì?
явно (phó từ) nghĩa là một cách rõ ràng, rõ rệt, ra mặt, công nhiên.
явно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́вно (phiên âm Latinh jávno, IPA [ˈjavnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.