TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công tác tiếng Nga là gì?

"công tác" trong tiếng Nga là де́ятельность (danh từ), делово́й (tính từ), служе́бный (tính từ).

де́ятельность Danh từ

déjatelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự họat động, công tác; (профессия) nghề nghiệp.

  • обще́ственная деятельность hoạt động xã hội
  • враче́бная деятельность nghề thầy thuốc

Xem đầy đủ từ "де́ятельность": trọng âm, biến cách, cách chia →

делово́й Tính từ

delovój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về công việc, công tác, công vụ.

  • делово́е письмо [tờ] công văn
  • деловы́е связи [những] liên hệ công tác, quan hệ giao dịch

Xem đầy đủ từ "делово́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

служе́бный Tính từ

služébnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về chức vụ, công vụ, công tác, công việc.

  • служе́бные обя́занности chức trách, chức vụ
  • служебный па́спорт hộ chiếu công vụ

Xem đầy đủ từ "служе́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công tác tiếng Nga là gì?

"công tác" trong tiếng Nga là де́ятельность (danh từ), делово́й (tính từ), служе́бный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.