Công ty tiếng Nga là gì?
"công ty" trong tiếng Nga là компа́ния (danh từ), фи́рма (danh từ), това́рищество (danh từ).
компа́ния Danh từ
kompánija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty, xí nghiệp.
- Самсунг — корейская компания. Samsung là một công ty Hàn Quốc.
- Эта компания предоставляет им униформу. Công ty phát đồng phục cho họ.
фи́рма Danh từ
fírma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãng, công ty.
- Самсунг - крупная фирма. Samsung là một công ty lớn.
- Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.
това́рищество Danh từ
továriščestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty, hãng.
Xem đầy đủ từ "това́рищество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công ty tiếng Nga là gì?
"công ty" trong tiếng Nga là компа́ния (danh từ), фи́рма (danh từ), това́рищество (danh từ).