TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công ty tiếng Nga là gì?

"công ty" trong tiếng Nga là компа́ния (danh từ), фи́рма (danh từ), това́рищество (danh từ).

компа́ния Danh từ

kompánija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty, xí nghiệp.

  • Самсунг — корейская компания. Samsung là một công ty Hàn Quốc.
  • Эта компания предоставляет им униформу. Công ty phát đồng phục cho họ.

Xem đầy đủ từ "компа́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

фи́рма Danh từ

fírma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãng, công ty.

  • Самсунг - крупная фирма. Samsung là một công ty lớn.
  • Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.

Xem đầy đủ từ "фи́рма": trọng âm, biến cách, cách chia →

това́рищество Danh từ

továriščestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty, hãng.

Xem đầy đủ từ "това́рищество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công ty tiếng Nga là gì?

"công ty" trong tiếng Nga là компа́ния (danh từ), фи́рма (danh từ), това́рищество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.