TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cù tiếng Nga là gì?

"cù" trong tiếng Nga là щекота́ть (động từ), волчо́к (danh từ), юла́ (danh từ).

щекота́ть Động từ

ščekotátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cù, thọc léc.

  • Том щекотал Мэри. Tom cù lét Mary.
  • Перестаньте меня щекотать. Đừng có cù lét tôi nữa.

Xem đầy đủ từ "щекота́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

волчо́к Danh từ

volčók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] quay, [cái] cù, vụ.

  • запуска́ть волчо́к đánh quay, đánh cù
  • физ. con quay [hồi chuyển

Xem đầy đủ từ "волчо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

юла́ Danh từ

julá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] quay, [cái] cù, vụ.

Xem đầy đủ từ "юла́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cù tiếng Nga là gì?

"cù" trong tiếng Nga là щекота́ть (động từ), волчо́к (danh từ), юла́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.