Cùng chung tiếng Nga là gì?
"cùng chung" trong tiếng Nga là совме́стный (tính từ).
совме́стный Tính từ
sovméstnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung, cùng chung, cộng đồng.
- совме́стное обуче́ние [sự, chế độ] học chung của nam nữ, nam nữ cùng học
- шко́ла совме́стного обуче́ния trường hỗn hợp
Xem đầy đủ từ "совме́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- совме́стноPhó từ · Cùng, chung, cùng chung, cùng với, cộng đồng
- заодно́Phó từ · Cùng nhau, cùng chung
- сообща́Phó từ · Cùng, cùng nhau, cùng chung, chung
- гурто́мPhó từ · Tất cả cùng nhau, cùng nhau, cùng chung, cùng
- о́бщностьDanh từ · [Tính, sự] đồng nhất, cộng đồng, thống nhất, cùng chung, giống nhau
Câu hỏi thường gặp
Cùng chung tiếng Nga là gì?
"cùng chung" trong tiếng Nga là совме́стный (tính từ).