TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cùng chung tiếng Nga là gì?

"cùng chung" trong tiếng Nga là совме́стный (tính từ).

совме́стный Tính từ

sovméstnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung, cùng chung, cộng đồng.

  • совме́стное обуче́ние [sự, chế độ] học chung của nam nữ, nam nữ cùng học
  • шко́ла совме́стного обуче́ния trường hỗn hợp

Xem đầy đủ từ "совме́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cùng chung tiếng Nga là gì?

"cùng chung" trong tiếng Nga là совме́стный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.