TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cải trang tiếng Nga là gì?

"cải trang" trong tiếng Nga là переоде́тый (tính từ).

переоде́тый Tính từ

pereodétyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [đã] hóa trang, cải trang, giả trang, trá hình, đội lốt.

  • Он вошёл в банк, переодетый охранником. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "переоде́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải trang tiếng Nga là gì?

"cải trang" trong tiếng Nga là переоде́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.