Cố tiếng Nga là gì?
"cố" trong tiếng Nga là стара́ться (động từ).
стара́ться Động từ
starátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố gắng, cố, gắng, chịu khó, gắng gổ.
- Как бы сильно ты ни старался, за день этого не сделаешь. Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu.
- Том старается избегать авиаперелётов. Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.
Xem đầy đủ từ "стара́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- порыва́тьсяĐộng từ · Cố, cố sức, rán sức, muốn, mong muốn
- пыта́тьсяĐộng từ · Toan, thử, cố, mưu toan, cố gắng, cố thử
- ава́рияDanh từ · [Sự] Hỏng máy, pan, sự cố; (nghĩa bóng) [sự] thất bại, trắc trở
- происше́ствиеDanh từ · Biến cố, sự cố, chuyện bất thường, chuyện lạ; (несчастный случай) tai nạn, tai họa, tai vạ, tai ương
- ДТПDanh từ · Sự cố, tai nạn
- авари́йностьDanh từ · Tình hình hỏng máy, sự cố
Câu hỏi thường gặp
Cố tiếng Nga là gì?
"cố" trong tiếng Nga là стара́ться (động từ).