TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính thức tiếng Nga là gì?

"chính thức" trong tiếng Nga là официа́льный (tính từ).

официа́льный Tính từ

oficiálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thức; trang trọng.

  • Немецкий - официальный язык Германии. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.

Xem đầy đủ từ "официа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính thức tiếng Nga là gì?

"chính thức" trong tiếng Nga là официа́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.