неподде́льный
Dấu sắc trên неподде́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неподде́льный nghĩa là không giả mạo, thật, chân thật, chân thực.
Nghĩa của неподде́льный
Tính từ
- подлинный Không giả mạo, thật, đích thật, chính thức.
- неподде́льные докуме́нтыgiấy tờ thật
- искренный Chân thật, chân thực, chân thành, thành thực.
- неподде́льная ра́достьniềm vui chân thật
Biến cách của неподде́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неподде́льный | неподде́льное | неподде́льная | неподде́льные |
| Sinh cách | неподде́льного | неподде́льного | неподде́льной | неподде́льных |
| Tặng cách | неподде́льному | неподде́льному | неподде́льной | неподде́льным |
| Đối cách | неподде́льный / неподде́льного | неподде́льное | неподде́льную | неподде́льные / неподде́льных |
| Công cụ cách | неподде́льным | неподде́льным | неподде́льной | неподде́льными |
| Giới cách | неподде́льном | неподде́льном | неподде́льной | неподде́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неподде́льный
Trái nghĩa
Họ từ của неподде́льный
Câu hỏi thường gặp
неподдельный nghĩa là gì?
неподдельный (tính từ) nghĩa là không giả mạo, thật, chân thật, chân thực.
неподдельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неподде́льный (phiên âm Latinh nepoddélʹnyj, IPA [nʲɪpɐˈdʲːelʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.