Chôn tiếng Nga là gì?
"chôn" trong tiếng Nga là похорони́ть (động từ), погреба́ть (động từ).
похорони́ть Động từ
poxoronítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn, mai táng.
- Похорони её. Chôn nó đi.
- Похорони его. Chôn nó đi.
Xem đầy đủ từ "похорони́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
погреба́ть Động từ
pogrebátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn, mai táng.
Xem đầy đủ từ "погреба́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chôn tiếng Nga là gì?
"chôn" trong tiếng Nga là похорони́ть (động từ), погреба́ть (động từ).