Chấm tiếng Nga là gì?
"chấm" trong tiếng Nga là мака́ть (động từ), окуна́ть (động từ).
мака́ть Động từ
makátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm, nhúng.
- мака́ть перо́ в черни́ла chấm bút vào mực
окуна́ть Động từ
okunátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm, nhúng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chấm tiếng Nga là gì?
"chấm" trong tiếng Nga là мака́ть (động từ), окуна́ть (động từ).