TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chặt chẽ tiếng Nga là gì?

"chặt chẽ" trong tiếng Nga là кре́пко (phó từ).

кре́пко Phó từ

krépko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách vững chắc, chặt chẽ, mạnh mẽ, mãnh liệt, chắc, chặt, rịt.

  • кре́пко сложённый thân hình vạm vỡ, người khỏe mạnh
  • кре́пко люби́ть кого́-л. yêu ai thắm thiết (mặn mà), tha thiết (thắm thiểt) yêu ai

Xem đầy đủ từ "кре́пко": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt chẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chặt chẽ tiếng Nga là gì?

"chặt chẽ" trong tiếng Nga là кре́пко (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.