TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chống cự tiếng Nga là gì?

"chống cự" trong tiếng Nga là сопротивля́ться (động từ).

сопротивля́ться Động từ

soprotivljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống cự, chống lại, phản kháng, để kháng, đề kháng, chống chọi.

  • сопротивля́ться на́тиску врага́ chống lại sự tấn công của quân thù
  • сопротивля́ться боле́зни chống lại bệnh tật

Xem đầy đủ từ "сопротивля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống cự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chống cự tiếng Nga là gì?

"chống cự" trong tiếng Nga là сопротивля́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.