TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chộp lấy tiếng Nga là gì?

"chộp lấy" trong tiếng Nga là хвата́ть (động từ), схва́тывать (động từ).

хвата́ть Động từ

xvatátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chộp lấy.

Xem đầy đủ từ "хвата́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

схва́тывать Động từ

sxvátyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chộp lấy.

  • схвати́ть кого́-л. за́ руку chộp (nắm, vớ, túm) lấy tay ai, chộp (nắm, vớ, túm) lấy ai ở tay

Xem đầy đủ từ "схва́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chộp lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chộp lấy tiếng Nga là gì?

"chộp lấy" trong tiếng Nga là хвата́ть (động từ), схва́тывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.