TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ đề tiếng Nga là gì?

"chủ đề" trong tiếng Nga là те́ма (danh từ).

те́ма Danh từ

téma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề tài, chủ đề, đề mục; (рачговора) vấn đề.

  • Ваш вопрос не относится к теме. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề.
  • Твой вопрос не относится к теме. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề.

Xem đầy đủ từ "те́ма": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề tiếng Nga là gì?

"chủ đề" trong tiếng Nga là те́ма (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.