Chủng tiếng Nga là gì?
"chủng" trong tiếng Nga là привива́ть (động từ).
привива́ть Động từ
privivátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chích ngừa, tiêm chủng, chích, chủng.
- приви́ть кому́-л. о́спу chủng đậu (trồng đậu) cho ai
Xem đầy đủ từ "привива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chủng tiếng Nga là gì?
"chủng" trong tiếng Nga là привива́ть (động từ).