Chuyên nghiệp tiếng Nga là gì?
"chuyên nghiệp" trong tiếng Nga là профессиона́льный (tính từ).
профессиона́льный Tính từ
professionálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên nghiệp.
- Том решил отказаться от профессиональной игры на гитаре. Tom đã quyết định từ bỏ chơi ghita chuyên nghiệp.
- Мы с Томом оба профессиональные музыканты. Tom và tôi đều là những nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Xem đầy đủ từ "профессиона́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ка́дровыйTính từ · Chuyên nghiệp
- специа́льныйTính từ · Chuyên môn, chuyên nghiệp, chuyên ngành, chuyên khoa
- профессиона́лDanh từ · Người chuyên nghiệp
- специа́льностьDanh từ · Nghề chuyên môn, chuyên nghiệp, nghề nghệp, nghề
- квалифици́рованныйTính từ · Chuyên nghiệp, [cần có] nghiệp vụ, chuyên môn, kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
Chuyên nghiệp tiếng Nga là gì?
"chuyên nghiệp" trong tiếng Nga là профессиона́льный (tính từ).