TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dạo tiếng Nga là gì?

"dạo" trong tiếng Nga là гуля́ть (động từ).

гуля́ть Động từ

guljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

  • Я гуляю с моей собакой вдоль реки каждое утро. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
  • Я каждое утро гуляю с собакой вдоль реки. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "гуля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạo tiếng Nga là gì?

"dạo" trong tiếng Nga là гуля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.