TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогу́ливаться

thể chưa hoàn thành
progúlivatʹsja[prɐˈɡulʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогу́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогу́ливаться nghĩa là dạo chơi, đi dạo.

Nghĩa của прогу́ливаться

Động từ

  1. Dạo chơi, đi dạo, đi chơi, đi nhởn nhơ, lượn.

Cặp thể của прогу́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогу́ливаться

NgôiHiện tại
япрогу́ливаюсь
тыпрогу́ливаешься
он / она́ / оно́прогу́ливается
мыпрогу́ливаемся
выпрогу́ливаетесь
они́прогу́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогуливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)прогу́ливался
Giống cái (она́)прогу́ливалась
Giống trung (оно́)прогу́ливалось
Số nhiều (они́)прогу́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогу́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогу́ливайтесь

Họ từ của прогу́ливаться

Câu hỏi thường gặp

прогуливаться nghĩa là gì?

прогуливаться (động từ) nghĩa là dạo chơi, đi dạo.

прогуливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогу́ливаться (phiên âm Latinh progúlivatʹsja, IPA [prɐˈɡulʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.