прогу́ливаться
Dấu sắc trên прогу́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогу́ливаться nghĩa là dạo chơi, đi dạo.
Nghĩa của прогу́ливаться
Động từ
- Dạo chơi, đi dạo, đi chơi, đi nhởn nhơ, lượn.
Cặp thể của прогу́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогу́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогу́ливаюсь |
| ты | прогу́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | прогу́ливается |
| мы | прогу́ливаемся |
| вы | прогу́ливаетесь |
| они́ | прогу́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогуливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогу́ливался |
| Giống cái (она́) | прогу́ливалась |
| Giống trung (оно́) | прогу́ливалось |
| Số nhiều (они́) | прогу́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогу́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогу́ливайтесь |
Họ từ của прогу́ливаться
Câu hỏi thường gặp
прогуливаться nghĩa là gì?
прогуливаться (động từ) nghĩa là dạo chơi, đi dạo.
прогуливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогу́ливаться (phiên âm Latinh progúlivatʹsja, IPA [prɐˈɡulʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.