Dạy học tiếng Nga là gì?
"dạy học" trong tiếng Nga là учи́ть (động từ).
учи́ть Động từ
učítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy cho.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вы́учкаDanh từ · [sự] dạy, dạy học, dạy cho biết
- научи́тьĐộng từ · Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ
- преподава́тьĐộng từ · Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ
- посо́биеDanh từ · Giáo cụ, đồ dạy học
- обуча́тьĐộng từ · Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ
- обучи́тьĐộng từ · Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ
- учительствоDanh từ · [nghề] giáo viên, thầy giáo, dạy học
Câu hỏi thường gặp
Dạy học tiếng Nga là gì?
"dạy học" trong tiếng Nga là учи́ть (động từ).