TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dẫn đầu tiếng Nga là gì?

"dẫn đầu" trong tiếng Nga là веду́щий (tính từ).

веду́щий Tính từ

vedúščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn đầu, đi đầu.

  • ведущий самолёт máy bay đi đầu, máy bay số I

Xem đầy đủ từ "веду́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dẫn đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dẫn đầu tiếng Nga là gì?

"dẫn đầu" trong tiếng Nga là веду́щий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.