Dọn dẹp tiếng Nga là gì?
"dọn dẹp" trong tiếng Nga là убра́ть (động từ), чи́стить (động từ), почи́стить (động từ).
убра́ть Động từ
ubrátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dọn, dọn dẹp; cất đi, dời đi, bỏ đi; gặt, thu hoạch.
чи́стить Động từ
čístitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dọn dẹp.
почи́стить Động từ
počístitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dọn dẹp.
Xem đầy đủ từ "почи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dọn dẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dọn dẹp tiếng Nga là gì?
"dọn dẹp" trong tiếng Nga là убра́ть (động từ), чи́стить (động từ), почи́стить (động từ).