Diễn ra tiếng Nga là gì?
"diễn ra" trong tiếng Nga là происходи́ть (động từ), дли́ться (động từ), состоя́ться (động từ).
происходи́ть Động từ
proisxodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, diễn ra.
- произошли́ больши́е измене́ния những biến đổi lớn đã diễn ra
- что там происхо́дить? chuyện gì xảy ra [ở đấy] thế?
Xem đầy đủ từ "происходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
дли́ться Động từ
dlítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo dài, diễn ra.
- киносеа́нс дли́ться два часа buổi chiếu bóng kéo dài hai tiếng đồng hồ
- дли́ться бесконечно kéo dài (dây dưa) mãi không xong
состоя́ться Động từ
sostojátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, diễn ra, [được] cử hành, tiến hành.
- собра́ние не состоя́тьсяя́лось hội nghị không tiến hành
Xem đầy đủ từ "состоя́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễn ra tiếng Nga là gì?
"diễn ra" trong tiếng Nga là происходи́ть (động từ), дли́ться (động từ), состоя́ться (động từ).