состоя́ться
Dấu sắc trên состоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
состоя́ться nghĩa là xảy ra, diễn ra.
Nghĩa của состоя́ться
Động từ
- Xảy ra, diễn ra, [được] cử hành, tiến hành.
- собра́ние не состоя́тьсяя́лосьhội nghị không tiến hành
Chia động từ состоя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | состою́сь |
| ты | состои́шься |
| он / она́ / оно́ | состои́тся |
| мы | состои́мся |
| вы | состои́тесь |
| они́ | состоя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | состоя́лся |
| Giống cái (она́) | состоя́лась |
| Giống trung (оно́) | состоя́лось |
| Số nhiều (они́) | состоя́лись |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với состоя́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của состоя́ться
Câu ví dụ với состоя́ться
- Концерт состоится весной следующего года. Buổi hoà nhạc sẽ được tổ chức vào mùa xuân năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3336395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
состояться nghĩa là gì?
состояться (động từ) nghĩa là xảy ra, diễn ra.
состояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là состоя́ться (phiên âm Latinh sostojátʹsja, IPA [səstɐˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.