Di cư tiếng Nga là gì?
"di cư" trong tiếng Nga là переселе́ние (danh từ), мигра́ция (danh từ).
переселе́ние Danh từ
pereselénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: {{term|Sự} di dân, di cư; на новую квартиру [sự}} Chuyển chỗ ở, dọn nhà, chuyển nhà.
- Вели́кие переселение наро́дов (lịch sử) [cuộc] Đại thiên di dân tộc
Xem đầy đủ từ "переселе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
мигра́ция Danh từ
migrácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự di dân, di cư, di chuyển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Di cư tiếng Nga là gì?
"di cư" trong tiếng Nga là переселе́ние (danh từ), мигра́ция (danh từ).