TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Di cư tiếng Nga là gì?

"di cư" trong tiếng Nga là переселе́ние (danh từ), мигра́ция (danh từ).

переселе́ние Danh từ

pereselénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: {{term|Sự} di dân, di cư; на новую квартиру [sự}} Chuyển chỗ ở, dọn nhà, chuyển nhà.

  • Вели́кие переселение наро́дов (lịch sử) [cuộc] Đại thiên di dân tộc

Xem đầy đủ từ "переселе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

мигра́ция Danh từ

migrácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự di dân, di cư, di chuyển.

Xem đầy đủ từ "мигра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Di cư tiếng Nga là gì?

"di cư" trong tiếng Nga là переселе́ние (danh từ), мигра́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.