TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Doanh thu tiếng Nga là gì?

"doanh thu" trong tiếng Nga là оборо́т (danh từ).

оборо́т Danh từ

oborót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh thu.

Xem đầy đủ từ "оборо́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu tiếng Nga là gì?

"doanh thu" trong tiếng Nga là оборо́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.