TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giày tiếng Nga là gì?

"giày" trong tiếng Nga là о́бувь (danh từ), ту́фля (danh từ), обувно́й (tính từ).

о́бувь Danh từ

óbuvʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày dép, giày.

  • Как думаешь, какой у Тома размер обуви? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?
  • Обувь изношена. Đôi giày đã sờn cũ.

Xem đầy đủ từ "о́бувь": trọng âm, biến cách, cách chia →

ту́фля Danh từ

túflja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày.

  • Наденьте туфли. Xỏ giày vào đi.
  • Том съел мою туфлю. Tom đã ăn giày của tôi.

Xem đầy đủ từ "ту́фля": trọng âm, biến cách, cách chia →

обувно́й Tính từ

obuvnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về giày dép, giày.

  • Она управляет обувным магазином. Nó quản lý một cửa hàng giày.
  • обувной магази́н cửa hàng giày dép, hiệu bán giày

Xem đầy đủ từ "обувно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giày tiếng Nga là gì?

"giày" trong tiếng Nga là о́бувь (danh từ), ту́фля (danh từ), обувно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.