TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giảm nhẹ tiếng Nga là gì?

"giảm nhẹ" trong tiếng Nga là облегче́ние (danh từ), смягча́ть (động từ).

облегче́ние Danh từ

oblexčénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] làm nhẹ bớt, giảm nhẹ; giản đơn hóa, làm giản đơn hơn, làm dễ dàng; làm dịu bớt, làm nhẹ mình, làm yên lòng, làm an tâm ((giống trung) облегча́ть).

  • облегче́ниеусло́вий труда [sự] giảm nhẹ những điều kiện lao động

Xem đầy đủ từ "облегче́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

смягча́ть Động từ

smjaxčátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm bớt, giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm nhẹ bớt.

  • смягча́ть боль làm dịu bớt (làm giảm bớt) cơn đau
  • смягча́ть че́й-л. гнев làm dịu bớt nỗi tức giận của ai

Xem đầy đủ từ "смягча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm nhẹ tiếng Nga là gì?

"giảm nhẹ" trong tiếng Nga là облегче́ние (danh từ), смягча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.