Giờ tiếng Nga là gì?
"giờ" trong tiếng Nga là час (danh từ).
час Danh từ
čas giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ, tiếng.
- Мне надо в магазин. Через час вернусь. Tôi sẽ đi mụa sắm. Tôi sẽ trở lại sau 1 giờ
- Я хочу одолжить на час твою машину. Tôi muốn mược xe của bạn trong vòng một giờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giờ tiếng Nga là gì?
"giờ" trong tiếng Nga là час (danh từ).