Giao cấu tiếng Nga là gì?
"giao cấu" trong tiếng Nga là совокупле́ние (danh từ), совокупля́ться (động từ).
совокупле́ние Danh từ
sovokuplénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giao hợp, giao cấu, giao phối, tính giao.
Xem đầy đủ từ "совокупле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
совокупля́ться Động từ
sovokupljátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao hợp, giao cấu, giao phối.
Xem đầy đủ từ "совокупля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao cấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao cấu tiếng Nga là gì?
"giao cấu" trong tiếng Nga là совокупле́ние (danh từ), совокупля́ться (động từ).