Hành lý tiếng Nga là gì?
"hành lý" trong tiếng Nga là бага́ж (danh từ), покла́жа (danh từ).
бага́ж Danh từ
bagáž giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lý, hành trang.
- Мой багаж пропал. Hành lý của tôi bị thiếu.
- У меня багаж пропал. Hành lý của tôi bị thiếu.
покла́жа Danh từ
pokláža giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lý.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành lý tiếng Nga là gì?
"hành lý" trong tiếng Nga là бага́ж (danh từ), покла́жа (danh từ).