Hào hiệp tiếng Nga là gì?
"hào hiệp" trong tiếng Nga là благоро́дный (tính từ).
благоро́дный Tính từ
blagoródnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có đức hạnh cao, hào hiệp, khẳng khái; (возвышенный) cao cả, cao thượng, cao quý, thanh cao.
- благородный челове́к người hào hiệp (khẳng khái)
- благородный поры́в nhiệt tình cao cả
Xem đầy đủ từ "благоро́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hào hiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- гала́нтныйTính từ · Ga-lăng, hào hiệp
- бескоры́стиеDanh từ · [Tính, sự] vô tư, không vụ lợi, hào hiệp
- бескоры́стныйTính từ · Vô tư, không vụ lợi, hào hiệp
- ры́царскийTính từ · Nghĩa hiệp, hào hiệp, hảo hán
- благоро́дствоDanh từ · Tính hào hiệp, khẳng khái; (возвышенность) [sự] cao thượng, cao cà, cao quý
Câu hỏi thường gặp
Hào hiệp tiếng Nga là gì?
"hào hiệp" trong tiếng Nga là благоро́дный (tính từ).