TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hòa giải tiếng Nga là gì?

"hòa giải" trong tiếng Nga là реша́ть (động từ).

реша́ть Động từ

rešátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết, hòa giải.

Xem đầy đủ từ "реша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòa giải tiếng Nga là gì?

"hòa giải" trong tiếng Nga là реша́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.