TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hút thuốc tiếng Nga là gì?

"hút thuốc" trong tiếng Nga là кури́ть (động từ), покури́ть (động từ), куре́ние (danh từ).

кури́ть Động từ

kurítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút thuốc.

  • Вам нельзя здесь курить. Ở đây cấm hút thuốc.
  • Вам надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi.

Xem đầy đủ từ "кури́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

покури́ть Động từ

pokurítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút thuốc [một lúc].

  • Можно здесь покурить? Tôi có được hút thuốc ở đây không?
  • Я могу здесь покурить? Tôi có được hút thuốc ở đây không?

Xem đầy đủ từ "покури́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

куре́ние Danh từ

kurénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] hút thuốc.

  • Курение подорвёт тебе здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn.
  • Курение испортит вам здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn.

Xem đầy đủ từ "куре́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hút thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hút thuốc tiếng Nga là gì?

"hút thuốc" trong tiếng Nga là кури́ть (động từ), покури́ть (động từ), куре́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.