Hút thuốc tiếng Nga là gì?
"hút thuốc" trong tiếng Nga là кури́ть (động từ), покури́ть (động từ), куре́ние (danh từ).
кури́ть Động từ
kurítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hút thuốc.
- Вам нельзя здесь курить. Ở đây cấm hút thuốc.
- Вам надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi.
покури́ть Động từ
pokurítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hút thuốc [một lúc].
- Можно здесь покурить? Tôi có được hút thuốc ở đây không?
- Я могу здесь покурить? Tôi có được hút thuốc ở đây không?
куре́ние Danh từ
kurénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] hút thuốc.
- Курение подорвёт тебе здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn.
- Курение испортит вам здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hút thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hút thuốc tiếng Nga là gì?
"hút thuốc" trong tiếng Nga là кури́ть (động từ), покури́ть (động từ), куре́ние (danh từ).