Hơn tiếng Nga là gì?
"hơn" trong tiếng Nga là бо́лее (phó từ), чем (liên từ).
бо́лее Phó từ
bóleje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn.
- Я не знаю, кто из вас более сумасшедший. Tôi không biết ai trong số các bạn điên rồ hơn.
- Ты должен быть более осторожен со своими деньгами. Bạn nên cẩn thận hơn với tiền bạc của mình.
чем Liên từ
čem giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn (khi so sánh: лу́чше, чем… — tốt hơn…); (чем…, тем…) càng… càng….
- Французский ему нравится больше, чем немецкий. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.
- Не всегда старики мудрее, чем молодые. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- превали́роватьĐộng từ · Hơn, trội hơn, chiếm ưu thế
- превосходи́тьĐộng từ · Hơn, hơn hẳn, trội hơn, vượt hơn; ăn đứt, nuốt sống ((khẩu ngữ))
- переси́ливатьĐộng từ · Thắng, hơn, mạnh hơn; (nghĩa bóng) khắc phục, thắng, nén, kìm, ghìm
- перещеголя́тьĐộng từ · Trội hơn, hơn
- побежда́тьĐộng từ · Thắng lợi, thắng, được, hơn, ăn
- обы́грыватьĐộng từ · Thắng, hạ, được, hơn, ăn
Câu hỏi thường gặp
Hơn tiếng Nga là gì?
"hơn" trong tiếng Nga là бо́лее (phó từ), чем (liên từ).