TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hơn tiếng Nga là gì?

"hơn" trong tiếng Nga là бо́лее (phó từ), чем (liên từ).

бо́лее Phó từ

bóleje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn.

  • Я не знаю, кто из вас более сумасшедший. Tôi không biết ai trong số các bạn điên rồ hơn.
  • Ты должен быть более осторожен со своими деньгами. Bạn nên cẩn thận hơn với tiền bạc của mình.

Xem đầy đủ từ "бо́лее": trọng âm, biến cách, cách chia →

чем Liên từ

čem giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn (khi so sánh: лу́чше, чем… — tốt hơn…); (чем…, тем…) càng… càng….

  • Французский ему нравится больше, чем немецкий. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.
  • Не всегда старики мудрее, чем молодые. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.

Xem đầy đủ từ "чем": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơn tiếng Nga là gì?

"hơn" trong tiếng Nga là бо́лее (phó từ), чем (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.