TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hậu tiếng Nga là gì?

"hậu" trong tiếng Nga là по́сле (tiền tố), короле́ва (danh từ), за́дний (tính từ).

по́сле Tiền tố

pósle giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu.

Xem đầy đủ từ "по́сле": trọng âm, biến cách, cách chia →

короле́ва Danh từ

koroléva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu.

  • Давным-давно жили-были король с королевой, и было у них три очень красивых дочери. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "короле́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

за́дний Tính từ

zádnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở sau, hậu, phía sau, đằng sau.

  • за́днее колесо́ bánh [xe] sau
  • за́дняя дверь cửa hậu

Xem đầy đủ từ "за́дний": trọng âm, biến cách, cách chia →

пост Tiền tố

post giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu.

Xem đầy đủ từ "пост": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hậu tiếng Nga là gì?

"hậu" trong tiếng Nga là по́сле (tiền tố), короле́ва (danh từ), за́дний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.